nông choèn

nông choèn

Cái chén này nông choèn quá, chan canh vào chỉ được có một chút.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nông, nông đến mức đáng chú ý: Dùng để miêu tả một vật chứa (như chén, bát, lòng sông...) độ sâu rất ít, thường gây ra sự ngạc nhiên hoặc bất tiện quá nông.
    • Nông cạn, thiếu chiều sâu (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ một suy nghĩ, nhận thức hoặc tình cảm nào đó rất hời hợt, thiếu sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Cái chén này nông choèn quá, chan canh vào chỉ được một chút. (Cái chén này quá nông, chan canh vào chỉ được một chút.)
    • Con mương trước nhà nông choèn, trẻ con chơi cũng không sợ. (Con mương trước nhà rất nông, trẻ con chơi cũng không sợ.)
  • Nghĩa bóng:

    • Lời nhận xét của anh ta nông choèn, chẳng giá trị . (Lời nhận xét của anh ta quá nông cạn, chẳng giá trị .)
    • Tình cảm nông choèn thì không thể bền vững được. (Tình cảm nông cạn thì không thể bền vững được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nông choèn" dùng để nhấn mạnh: Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh, miêu tả sự nông đến mức đáng ngạc nhiên hoặc không như mong đợi, chứ không chỉ đơn thuần "nông".
    • Tưởng hồ sâu, ai ngờ lại nông choèn thế này. (Tưởng sâu, ai ngờ lại nông đến thế này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nông cạn (tính từ): Chủ yếu dùng với nghĩa bóng, chỉ sự thiếu chiều sâu trong suy nghĩ, hiểu biết, tình cảm.

    • Kiến thức nông cạn. (Kiến thức nông cạn.)
  • Cạn (tính từ): Chỉ trạng thái mực nước rất thấp hoặc hết nước. Có thể dùng cho vật chứa hoặc sông hồ.

    • Giếng cạn nước. (Giếng cạn nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Nông (tính từ): độ sâu không lớn. (Từ này ít nhấn mạnh hơn "nông choèn").
  • Cạn (tính từ): Như đã nêutrên, thường chỉ trạng thái hết hoặc gần hết chất lỏng.
Từ trái nghĩa
  • Sâu (tính từ): độ sâu lớn.
  • Sâu sắc (tính từ): chiều sâu về tư tưởng, tình cảm (nghĩa bóng).