nông choèn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nông, nông đến mức đáng chú ý: Dùng để miêu tả một vật chứa (như chén, bát, lòng sông...) có độ sâu rất ít, thường gây ra sự ngạc nhiên hoặc bất tiện vì quá nông.
- Nông cạn, thiếu chiều sâu (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ một suy nghĩ, nhận thức hoặc tình cảm nào đó rất hời hợt, thiếu sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Cái chén này nông choèn quá, chan canh vào chỉ được có một chút. (Cái chén này quá nông, chan canh vào chỉ được có một chút.)
- Con mương trước nhà nông choèn, trẻ con chơi cũng không sợ. (Con mương trước nhà rất nông, trẻ con chơi cũng không sợ.)
Nghĩa bóng:
- Lời nhận xét của anh ta nông choèn, chẳng có giá trị gì. (Lời nhận xét của anh ta quá nông cạn, chẳng có giá trị gì.)
- Tình cảm nông choèn thì không thể bền vững được. (Tình cảm nông cạn thì không thể bền vững được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nông choèn" dùng để nhấn mạnh: Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh, miêu tả sự nông đến mức đáng ngạc nhiên hoặc không như mong đợi, chứ không chỉ đơn thuần là "nông".
- Tưởng hồ sâu, ai ngờ lại nông choèn thế này. (Tưởng là sâu, ai ngờ lại nông đến thế này.)
Biến thể và từ gần giống
Nông cạn (tính từ): Chủ yếu dùng với nghĩa bóng, chỉ sự thiếu chiều sâu trong suy nghĩ, hiểu biết, tình cảm.
- Kiến thức nông cạn. (Kiến thức nông cạn.)
Cạn (tính từ): Chỉ trạng thái mực nước rất thấp hoặc hết nước. Có thể dùng cho vật chứa hoặc sông hồ.
- Giếng cạn nước. (Giếng cạn nước.)
Từ đồng nghĩa
- Nông (tính từ): Có độ sâu không lớn. (Từ này ít nhấn mạnh hơn "nông choèn").
- Cạn (tính từ): Như đã nêu ở trên, thường chỉ trạng thái hết hoặc gần hết chất lỏng.
Từ trái nghĩa
- Sâu (tính từ): Có độ sâu lớn.
- Sâu sắc (tính từ): Có chiều sâu về tư tưởng, tình cảm (nghĩa bóng).